Máy Tính Toán Học
Công cụ máy tính căn bậc ba


Công cụ máy tính căn bậc ba

Sử dụng công cụ máy tính căn bậc ba trực tuyến để tìm nhanh phần thực và phần ảo của số dương, âm. Kết quả chính xác, thao tác dễ dàng và miễn phí!

Câu trả lời

327 = 3

Có lỗi với phép tính của bạn.

Cập nhật lần cuối: 3 tháng 6, 2026

Mục lục

  1. Cách sử dụng
  2. Định nghĩa căn bậc ba
  3. Số lập phương hoàn hảo
  4. Các tính chất của căn bậc ba
  5. Cách tính căn bậc ba
    1. Tính căn bậc ba của một số lập phương hoàn hảo
    2. Tính phần thực căn bậc ba của một số lớn hơn -1 và nhỏ hơn 1 (khác 0)
  6. Ứng dụng thực tế
    1. Thể tích khối gỗ

Công cụ máy tính căn bậc ba

Công cụ máy tính căn bậc ba online này giúp bạn tìm nhanh và chính xác tất cả các giá trị căn bậc ba của một số bất kỳ. Hệ thống không chỉ đưa ra kết quả cho phần thực mà còn tính toán chi tiết cả phần ảo (số phức) của số đó.

Cách sử dụng

Để tính căn bậc ba của một số, bạn chỉ cần nhập số đó vào ô trống và nhấn nút "Calculate" (Tính toán). Hệ thống sẽ ngay lập tức trả về kết quả dưới hai dạng: "phần thực" và "số phức hoàn chỉnh" (bao gồm cả phần thực và phần ảo).

Công cụ máy tính này hỗ trợ đầu vào là các số nguyên dương và số nguyên âm. Phân số và số phức sẽ không được chấp nhận. Cần lưu ý rằng, nếu bạn cố tình nhập một phân số hoặc một số phức, hệ thống sẽ tự động bỏ qua mọi ký tự nằm sau số nguyên đầu tiên. Ví dụ: nếu bạn nhập 8/15, máy tính sẽ chỉ tính căn bậc ba của 8; tương tự, nếu bạn nhập 5 + 3i, máy tính sẽ chỉ tính căn bậc ba của 5.

Định nghĩa căn bậc ba

Căn bậc ba của một số được định nghĩa là số mà khi nhân với chính nó ba lần sẽ cho ra kết quả là số ban đầu. Căn bậc ba của x thường được ký hiệu là ∛x. Về mặt toán học, y là căn bậc ba của x:

$$y=\sqrt[3]{x}$$

nếu

$$y \times y \times y = x$$

Việc lấy căn bậc ba của một số, ∛x, tương đương với việc tính lũy thừa bậc 1/3 của số đó:

$$\sqrt[3]{x}=x^{\frac{1}{3}}$$

Tính căn bậc ba là phép toán ngược của phép tính lập phương (lũy thừa bậc 3). Để tìm lập phương của một số, ta nhân số đó với chính nó 3 lần:

$$y^3 = y \times y \times y = x$$

Và ngược lại,

$$\sqrt[3]{x}=\sqrt[3]{y×y×y}=y$$

Số lập phương hoàn hảo

Số lập phương hoàn hảo (hay lập phương đúng) là một số mà căn bậc ba của nó là một số nguyên. Ví dụ: 8 là một số lập phương hoàn hảo vì:

$$\sqrt[3]{8}=\sqrt[3]{2×2×2}=2$$

Vì số nguyên bao gồm cả số dương và số âm, nên một số lập phương hoàn hảo cũng có thể mang giá trị dương hoặc âm. Ví dụ: -8 cũng là một số lập phương hoàn hảo vì:

$$\sqrt[3]{-8}=\sqrt[3]{-2×-2×-2}=-2$$

Số 0 cũng là một số nguyên và:

$$\sqrt[3]{0}=\sqrt[3]{0×0×0}=0$$

Do đó, 0 cũng được coi là một số lập phương hoàn hảo.

Ngược lại, 4 không phải là số lập phương hoàn hảo vì căn bậc ba của 4 là:

∛4 ≈ 1,58740105

Đây là một số thập phân, không phải là số nguyên.

Các tính chất của căn bậc ba

Căn bậc ba của một số âm bằng với giá trị đối (dấu âm) của căn bậc ba của số đó khi ở dạng dương. Cụ thể là:

$$\sqrt[3]{-x}=-\sqrt[3]{x}$$

Ví dụ,

$$\sqrt[3]{-27}=-\sqrt[3]{27}=-3$$

Tính chất nhân của căn bậc ba:

$$\sqrt[3]{x}×\sqrt[3]{y} =\sqrt[3]{x×y}$$

Cách tính căn bậc ba

Tính căn bậc ba của một số lập phương hoàn hảo

Để tìm căn bậc ba của một số, bạn có thể áp dụng phương pháp phân tích ra thừa số nguyên tố với các bước sau:

  1. Phân tích số đã cho ra các thừa số nguyên tố.
  2. Nhóm các thừa số nguyên tố thành từng cụm, mỗi cụm gồm ba thừa số giống hệt nhau.
  3. Lấy một thừa số đại diện từ mỗi cụm và nhân chúng lại với nhau để có kết quả cuối cùng.

Ví dụ: Hãy tìm giá trị thực của căn bậc ba của 3375, ∛3375:

  1. Phân tích 3375 ra thừa số nguyên tố, ta được 3375 = 3 × 3 × 3 × 5 × 5 × 5.
  2. Nhóm chúng thành các cụm ba thừa số giống nhau, ta được 3375 = (3 × 3 × 3) × ( 5 × 5 × 5).
  3. Cuối cùng, lấy một thừa số từ mỗi nhóm và nhân chúng lại, ta được 3 × 5 = 15.

Do đó, ∛3375 = 15.

Lưu ý: Nếu các thừa số nguyên tố của một số không thể chia hết thành các nhóm ba, thì số đó không phải là số lập phương hoàn hảo và chúng ta không thể áp dụng phương pháp này để tính căn bậc ba.

Tính phần thực căn bậc ba của một số lớn hơn -1 và nhỏ hơn 1 (khác 0)

Nếu một số lớn hơn -1 và nhỏ hơn 1, nó chắc chắn không thể là số lập phương hoàn hảo. Theo định nghĩa, số lập phương hoàn hảo bắt buộc phải có căn bậc ba là một số nguyên. Mọi số y nằm trong khoảng -1 < y < 1 (khác 0) đều không đáp ứng điều kiện này. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc tính toán phần thực của căn bậc ba cho các số này lại tương đối dễ dàng.

Ví dụ: Cần tìm phần thực căn bậc ba của -0,000125. Số này không phải là số nguyên, do đó ta không thể dùng phương pháp phân tích thừa số nguyên tố đã nêu ở trên.

Tuy nhiên, ta có thể dễ dàng nhận thấy rằng -0,000125 = -125 × 10⁻⁶. Vậy nên,

$$\sqrt[3]{-0,000125}=\sqrt[3]{(-125)×10⁻⁶}$$

Áp dụng tính chất nhân của căn bậc ba, ta có:

$$\sqrt[3]{-0,000125}=\sqrt[3]{(-125)×10⁻⁶}=\sqrt[3]{(-125)}×\sqrt[3]{10⁻⁶}$$

Áp dụng quy tắc đưa dấu âm ra ngoài căn, ta được:

$$\sqrt[3]{(-125)}×\sqrt[3]{10⁻⁶}=-\sqrt[3]{(125)}×\sqrt[3]{10⁻⁶}$$

Dễ dàng nhận thấy 125 = 5 × 5 × 5 và 10⁻⁶ = 10⁻² × 10⁻² × 10⁻². Vì thế,

$$\sqrt[3]{(125)}=\sqrt[3]{(5×5×5)}=5$$

$$\sqrt[3]{(10⁻⁶)}=\sqrt[3]{(10⁻²)×(10⁻²)×(10⁻²)}=10⁻²$$

Cuối cùng, chúng ta có được kết quả hoàn chỉnh:

$$\sqrt[3]{(-0,000125)}=\sqrt[3]{((-125) × 10⁻⁶)}=\sqrt[3]{(-125)}×\sqrt[3]{(10⁻⁶)}$$

$$\sqrt[3]{(-125)}×\sqrt[3]{(10⁻⁶)}=-\sqrt[3]{(125)}×\sqrt[3]{(10⁻⁶)}$$

$$-\sqrt[3]{(125)}×\sqrt[3]{(10⁻⁶)}=-\sqrt[3]{(5×5×5)}×\sqrt[3]{(10⁻²)×(10⁻²)×(10⁻²)}=(-5)×10⁻²=-0,05$$

Ứng dụng thực tế

Trong thực tế, căn bậc ba được ứng dụng rộng rãi để tìm chiều dài cạnh của các vật thể có hình lập phương. Ví dụ: nếu bạn biết thể tích của một chiếc hộp hình lập phương và muốn xác định chiều cao của nó để xem có vừa với không gian lưu trữ của bạn hay không. Hoặc, phép toán này cực kỳ hữu ích khi bạn cần ước lượng lượng sơn cần thiết để sơn tường cho một căn phòng hình lập phương, hay tính toán số lượng gạch cần mua để lát sàn cho một căn phòng khi đã biết thể tích của nó.

Thể tích khối gỗ

Hãy tưởng tượng bạn đang xây nhà và thấy một mẩu quảng cáo rao bán một khối gỗ có thể tích 64 mét khối. Bạn tự hỏi khối gỗ đó có chiều dài, chiều rộng và chiều cao là bao nhiêu?

Để giải bài toán này, bạn chỉ cần tính căn bậc ba của 64. Nếu giả định khối gỗ này là một hình lập phương hoàn hảo, độ dài mỗi cạnh sẽ là ∛64 = 4 (mét). Nhờ có phép tính căn bậc ba, từ một con số thể tích ban đầu, bạn đã có thể hình dung một cách rõ ràng và trực quan về kích thước thực tế của khối gỗ đó.