Không tìm thấy kết quả nào
Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ điều gì với thuật ngữ đó vào lúc này, hãy thử tìm kiếm cái gì đó khác.
Tính thể tích nhanh chóng với công cụ trực tuyến miễn phí cho 11 hình khối (trụ, nón, cầu...). Hỗ trợ nhiều đơn vị đo và hiển thị chi tiết từng bước giải.
Thể tích
7238.22945 mét3
Có lỗi với phép tính của bạn.
Bất kỳ vật thể ba chiều nào cũng đều chiếm một khoảng không gian nhất định. Đó có thể là khoảng không gian mà chiếc điện thoại của bạn chiếm chỗ trên mặt bàn, một chiếc thùng phuy đặt ngoài sân, hay đơn giản là một quả bóng đá trên bãi cỏ.
Trong toán học và vật lý, thể tích được định nghĩa là lượng không gian bị chiếm giữ bởi một vật thể. Bên cạnh đó, khái niệm này cũng thường được dùng để chỉ sức chứa (dung tích) của đối tượng. Ví dụ, thay vì xét khoảng không gian mà chiếc thùng nước chiếm chỗ trong gara, chúng ta thường quan tâm đến lượng nước tối đa mà chiếc thùng đó có thể chứa.
Việc tính toán thể tích đóng vai trò thiết yếu và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật cũng như đời sống hàng ngày.
Để giúp bạn giải quyết các bài toán này một cách nhanh chóng, công cụ tính thể tích (Volume Calculator) của chúng tôi hỗ trợ thực hiện đa dạng các phép tính cho nhiều hình khối khác nhau. Điểm đặc biệt của máy tính thể tích trực tuyến này là không chỉ trả về kết quả cuối cùng mà còn hiển thị chi tiết công thức tính và quy trình giải từng bước. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức chuẩn xác, dễ hiểu nhất về thể tích, các công thức toán học liên quan cùng những ví dụ thực tế sinh động.
Để đảm bảo độ tin cậy và tính chính xác tuyệt đối trong các phép tính toán học, chúng ta cần sử dụng một hệ thống đo lường tiêu chuẩn.
Theo Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI), đơn vị tiêu chuẩn của thể tích là mét khối (m³). Tuy nhiên, đối với các vật thể có kích thước nhỏ, thể tích thường được biểu diễn bằng các đơn vị nhỏ hơn như centimet khối (cm³) hoặc milimét khối (mm³).
Trong thực tế, người dùng hoàn toàn có thể tự do lựa chọn đơn vị sao cho phù hợp nhất với nhu cầu đo lường của mình. Máy tính thể tích của chúng tôi hỗ trợ đầy đủ các hệ thống đo lường phổ biến: Hệ mét (Metric), Hệ đo lường Anh (Imperial) và Hệ đo lường thông thường của Hoa Kỳ (US Customary). Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi và lựa chọn giữa các đơn vị sau:
Một nguyên tắc quan trọng khi áp dụng các công thức tính thể tích thủ công là bạn phải thống nhất một đơn vị đo lường duy nhất trong suốt quá trình tính toán. Do đó, bước đầu tiên luôn là quy đổi tất cả các kích thước về cùng một đơn vị.
Ví dụ, để tính thể tích của một hình trụ có chiều cao 75 cm và bán kính 0,5 m. Chúng ta cần quy đổi chiều cao sang mét để tính thể tích theo mét khối, hoặc quy đổi bán kính sang centimet để tính thể tích theo centimet khối.
Vậy sẽ ra sao nếu bạn nhập chiều cao tính bằng inch và bán kính tính bằng nanomet? Đừng lo lắng! Công cụ máy tính thể tích của chúng tôi sẽ tự động thực hiện việc quy đổi đơn vị phức tạp này và hiển thị rõ ràng từng bước cho bạn.
Với tính năng linh hoạt của máy tính, người dùng có thể tùy chọn các đơn vị khác nhau cho từng thông số đầu vào. Máy tính sẽ áp dụng đúng công thức và trả về kết quả chính xác nhất.
Giả sử bạn có một hình trụ với chiều cao là 5 inch và bán kính là 10.506.070 nanomet. Bạn chỉ cần truy cập vào tính năng tính thể tích hình trụ, nhập các giá trị bán kính và chiều cao, đồng thời chọn đúng đơn vị từ danh sách thả xuống.
Ngay lập tức, công cụ sẽ trả về hai kết quả thể tích: 2,6874044006564 inches³ (inch khối) và 4,4038667907438E+22 nanometers³ (nanomet khối). Lý do máy tính đưa ra kết quả này là vì dựa trên các đơn vị bạn đã nhập, hệ thống hiểu rằng bạn muốn xem kết quả ở một trong hai hệ đo lường đó. Tuyệt vời hơn, máy tính thể tích hình trụ còn hiển thị chi tiết cả hai cách tính toán kèm theo quy trình quy đổi đơn vị!
Phương pháp tính thể tích sẽ thay đổi tùy thuộc vào từng loại hình khối. Đối với các hình học cơ bản, chúng ta có thể sử dụng các công thức toán học tiêu chuẩn dựa trên đặc tính của chúng như độ dài cạnh, bán kính hay chiều cao.
Ngược lại, với những hình khối phức tạp không thể tính toán trực tiếp, các phương pháp nâng cao như tích phân hoặc phương pháp phần tử hữu hạn sẽ được áp dụng. Công cụ tính thể tích trực tuyến của chúng tôi được thiết kế để hỗ trợ tính toán cho vô số các loại vật thể và hình khối khác nhau.
Hình cầu là phiên bản không gian ba chiều của hình tròn. Xung quanh chúng ta có rất nhiều ví dụ về hình cầu như các loại bóng (bóng chày, bóng rổ, bóng đá, v.v.). Công thức tính thể tích của hình cầu là:
$$V_{quả\ cầu}=\frac{4}{3}π r^3$$
Như công thức trên cho thấy, thể tích của hình cầu chỉ phụ thuộc vào duy nhất bán kính của nó (r). Bán kính được định nghĩa là khoảng cách từ tâm của hình cầu đến một điểm bất kỳ trên bề mặt. Giả sử ta có một quả bóng chày với bán kính r = 3,65 cm, chúng ta có thể dễ dàng sử dụng máy tính thể tích hình cầu để tìm ra kết quả:

$$Thể\ tích = \frac{4}{3}πr^3 = \frac{4}{3} × π × 3,65^3 = 203,68882488692 \ cm^3$$
Hình nón là một khối hình học không gian bao gồm một mặt đáy hình tròn và một đỉnh (chóp), trong đó tất cả các điểm nằm trên đường tròn đáy đều được nối với đỉnh bằng các đường thẳng. Đặc tính của hình nón được xác định bởi hai thông số: bán kính của đáy (r) và chiều cao từ tâm đáy đến đỉnh (h).
Thể tích của hình nón được tính theo công thức:
$$V_{hình\ nón}=\frac{1}{3}{π r}^2h$$
Trong đó r là bán kính đáy, và h là chiều cao của hình nón.
Hãy tưởng tượng bạn đang tổ chức một bữa tiệc sinh nhật và muốn tự gấp những chiếc mũ giấy hình nón vừa để đội, vừa để đựng bỏng ngô.

Nếu bạn thiết kế những chiếc mũ hình nón có bán kính là 7,5 cm và chiều cao là 0,45 m, bạn có thể sử dụng công cụ tính thể tích hình nón để xem mỗi chiếc mũ sẽ chứa được bao nhiêu.
Trước tiên, quy đổi: 0,45m = 45cm
$$Thể\ tích = \frac{1}{3}πr^2h = \frac{1}{3} × π × 7,5^2 × 45 = 2650,7188014664 \ cm^3$$
Kết quả này chính là lượng bỏng ngô (tính theo cm³) mà mỗi chiếc mũ có thể chứa được!
Chắc hẳn ai trong chúng ta cũng đã từng cầm trên tay và xoay một khối Rubik rồi phải không?

Khối lập phương là một khối hình học có 8 đỉnh và 12 cạnh dài bằng nhau (tạo thành 6 mặt vuông). Thể tích của một khối lập phương hoàn toàn phụ thuộc vào độ dài cạnh của nó (a).
$$V_{khối\ lập\ phương}=a^3$$
Giả sử bạn quyết định mua 30 khối Rubik tặng cho một trung tâm phát triển tư duy trẻ em. Tại cửa hàng, bạn tìm thấy loại Rubik có chiều dài cạnh là 5,7 centimet. Tuy nhiên, cửa hàng chỉ còn lại một chiếc thùng giấy duy nhất để đựng. Thùng giấy này cũng có dạng hình lập phương với chiều dài cạnh là 20 centimet. Liệu chiếc thùng đó có xếp vừa cả 30 khối Rubik của bạn không?
Tính thể tích của một khối Rubik:
$$Thể\ tích = 5,7^3 = 185,19\ cm^3$$
Tổng thể tích của 30 khối Rubik sẽ là:
$$185,19 × 30 = 5.555,7\ cm^3$$
Tính thể tích của chiếc thùng giấy:
$$Thể\ tích = 20^3 = 8.000\ cm^3$$
So sánh tổng thể tích 30 khối Rubik với thể tích của thùng chứa:
$$5.555,7 < 8.000$$
Kết luận: Bạn hoàn toàn có thể xếp gọn gàng tất cả các khối Rubik vào trong chiếc thùng giấy đó.
Hình trụ là một khối lăng trụ có mặt đáy là hình tròn đồng nhất. Bạn có thể hình dung nó giống như vô số các đĩa tròn được xếp chồng lên nhau. Tương tự như hình nón, thuộc tính của hình trụ được xác định bởi bán kính mặt đáy (r) và chiều cao (h) là khoảng cách giữa hai mặt đáy. Thể tích hình trụ được tính như sau:
$$V_{hình\ trụ}=π r^2h$$

Giả sử một thợ thủ công cần tính toán xem phải dùng bao nhiêu sáp parafin để đúc một cây nến trang trí hình trụ. Cây nến được thiết kế có chiều cao 15 centimet và đường kính đáy là 8 centimet. Từ đường kính, ta dễ dàng tính được bán kính (r = đường kính / 2) là 4 centimet. Áp dụng công thức, ta có:
$$Thể\ tích = πr^2h = π × 4^2 × 15 = 240π = 753,98223686155\ cm^3$$
Hình hộp chữ nhật là một biến thể của hình lập phương. Trong đó, tất cả các mặt cắt đều vuông góc với nhau nhưng các cạnh có độ dài khác nhau. Khối hình này được xác định bởi chiều dài (l) và chiều rộng (w) của mặt đáy, kết hợp với chiều cao (h) để tạo thành không gian ba chiều. Do đó, thể tích của hình hộp chữ nhật có thể được tính như sau:
$$V_{hình\ hộp\ chữ\ nhật}=l × w × h$$
Một ví dụ thực tế và cực kỳ phổ biến của hình hộp chữ nhật chính là các container vận chuyển hàng hóa đường biển. Theo tiêu chuẩn ISO, các container thường có kích thước như sau:

Do kích thước cạnh được sản xuất theo quy chuẩn ISO, dung tích chứa hàng của chúng cũng là các con số tiêu chuẩn. Hãy cùng nhập các số đo này vào máy tính thể tích hình hộp chữ nhật để xem kết quả cho cả hai loại container (dài 6,06 m và 12,2 m).
$$Thể\ tích = 6,06 × 2,43 × 2,59 = 38,139822\ m^3$$
và
$$Thể\ tích = 12,2 × 2,43 × 2,59 = 76,78314\ m^3$$
Trong thực tế, nhiều vật thể là sự kết hợp của các khối hình học cơ bản lại với nhau. Vậy làm thế nào để tính thể tích của chúng?

Quan sát vật thể trên, chúng ta thấy nó được tạo thành từ một hình trụ ở dưới và một hình nón nằm bên trên. Do đó, thể tích tổng thể của vật thể này sẽ bằng tổng thể tích của phần hình trụ cộng với phần hình nón:
$$V_{vật\ thể}=V_{hình\ trụ}+V_{hình\ nón}$$
Giả sử cả hình trụ và hình nón đều có đường kính đáy là 4cm. Từ đó, ta có:
$$r_{hình\ trụ}=r_{hình\ nón}=\frac{4}{2}=2\ cm$$
Về chiều cao tổng:
$$h_{vật\ thể}=h_{hình\ trụ}+h_{hình\ nón}$$
Nếu biết:
$$h_{vật\ thể}=10\ cm$$
và chiều cao hình nón:
$$h_{hình\ nón}=3\ cm$$
Chúng ta dễ dàng suy ra được chiều cao của hình trụ:
$$h_{hình\ trụ}=7\ cm$$
Bây giờ, hãy tính toán và cộng các giá trị lại:
$$V_{vật\ thể}=V_{hình\ trụ}+V_{hình\ nón}=87,96\ cm^3+12,56\ cm^3$$
$$V_{vật\ thể}=100,52\ cm^3$$
Ví dụ trên giúp bạn nắm bắt tư duy chia nhỏ vấn đề, từ đó tính toán thể tích cho vô vàn các hình dạng phức tạp khác bằng công cụ máy tính thể tích.
Viên nang (Capsule) là một trong những dạng bào chế thuốc y tế phổ biến nhất hiện nay. Áp dụng tư duy chia nhỏ hình khối từ ví dụ trước, bạn sẽ nhận thấy viên nang bản chất là một hình trụ ở giữa, được bọc bởi hai nửa bán cầu ở hai đầu.

Hai nửa bán cầu này khi ghép lại sẽ tạo thành một hình cầu hoàn chỉnh. Vì vậy, thể tích của một viên nang sẽ bằng tổng thể tích của phần hình trụ và phần hình cầu.
$$V_{viên\ nang} = πr^2h + \frac{4}{3}πr^3 = πr^2(\frac{4}{3}r + h)$$
Trong đó r là bán kính và h là chiều cao của phần hình trụ ở giữa.
Tuy nhiên, với máy tính thể tích viên nang chuyên dụng, bạn không cần phải tính rời rạc rồi cộng lại. Chỉ cần nhập trực tiếp chiều cao và bán kính của viên nang, công cụ sẽ tự động xử lý toàn bộ và đưa ra đáp án cuối cùng.
Trong ngành công nghiệp dược phẩm, các nhà khoa học luôn phải tính toán cẩn thận thể tích viên nang. Mỗi viên thuốc cần chứa chính xác một lượng dược chất quy định, do đó họ sẽ linh hoạt điều chỉnh kích thước (chiều cao và bán kính) để đạt được dung tích phù hợp nhất.
Nếu như bán cầu là một nửa của khối cầu, thì chỏm cầu (hay hình vòm cầu) được hình thành khi ta cắt một khối cầu bằng một mặt phẳng ở vị trí bất kỳ. Bán cầu chính là một trường hợp đặc biệt của chỏm cầu khi mặt cắt đi qua đúng tâm quả cầu.
Hình dưới đây minh họa một chỏm cầu. Trong đó (r) là bán kính của mặt cắt đáy chỏm cầu, (R) là bán kính của khối cầu gốc và (h) là chiều cao của chỏm cầu. Các biến số này có mối liên hệ mật thiết với nhau. Do đó, bạn chỉ cần biết hai trong ba giá trị là đã có thể tính được giá trị còn lại.

Giải thích ký hiệu:
Công thức tính thể tích của chỏm cầu là:
$$V_{chỏm\ cầu}=\frac{1}{3}π h^2(3R-h)$$
Bạn chỉ cần nhập hai biến bất kỳ vào máy tính. Ví dụ, nhập R = 1m và r = 0,25m, máy tính sẽ trả về hai kết quả thể tích có thể xảy ra: 0,00313 m³ và 4,1856 m³. Vì sao lại có hai kết quả?
Dựa vào công thức:
$$h=R±\sqrt{R^2+r^2}$$
Chúng ta thấy rằng với giá trị R và r cho trước, h sẽ cho ra hai nghiệm phân biệt:
$$h_1=R+\sqrt{R^2+r^2}$$
và
$$h_2=R-\sqrt{R^2+r^2}$$
Việc sử dụng $h_1$ và $h_2$ sẽ dẫn đến hai kết quả thể tích khác nhau tương ứng với phần chỏm nhỏ và phần chỏm lớn của quả cầu bị cắt.
Lưu ý quan trọng: Bất đẳng thức R ≥ r phải luôn đúng (bán kính quả cầu gốc luôn lớn hơn hoặc bằng bán kính mặt cắt). Nếu bạn nhập sai, hệ thống sẽ báo lỗi: "Bán kính đáy của chỏm cầu không thể lớn hơn bán kính quả cầu". Tính năng này cực kỳ hữu ích giúp tránh nhầm lẫn giữa hai biến R và r.
Hình nón cụt được tạo ra khi ta cắt phần đỉnh của một hình nón bằng một mặt phẳng song song với mặt đáy. Kết quả là ta có một khối hình với hai mặt đáy tròn song song, một lớn và một nhỏ.
Thể tích của hình nón cụt được tính theo công thức:
$$V_{hình\ nón\ cụt}=\frac{1}{3}π h(r^2+rR+R^2)$$
Trong đó h là khoảng cách (chiều cao) giữa hai mặt đáy, r là bán kính đáy nhỏ (đáy trên), R là bán kính đáy lớn (đáy dưới), với điều kiện R ≥ r.
Hãy hình dung bạn đến một tiệm bánh ngọt và nhìn thấy một chiếc bánh chocolate lava hấp dẫn. Bảng quảng cáo ghi rằng nó chứa 35% là sô-cô-la tan chảy.

Nếu bạn là một người yêu thích toán học, bạn có thể dễ dàng tính xem mình sẽ được thưởng thức chính xác bao nhiêu thể tích sô-cô-la. Chỉ cần đo bán kính hai mặt trên dưới và chiều cao của chiếc bánh để tính tổng thể tích bánh.
Giả sử số đo của chiếc bánh là r = 16 cm, R = 20 cm và h = 10 cm.
Nhập các giá trị này vào máy tính thể tích hình nón cụt, ta có:
$$Thể\ tích=\frac{1}{3}π h(r^2+rR+R^2)=\frac{1}{3}π × 10 × (16^2+16×20+20^2)= 10220,648099679 \ cm^3$$
Lấy 35% của 10.220,65 cm³, bạn sẽ có khoảng 3.577,23 cm³ sô-cô-la ngọt ngào bên trong!
Khi một khối cầu bị kéo dãn hoặc ép dẹp theo các hướng khác nhau, nó sẽ tạo thành một khối elipsoid. Bạn có thể tưởng tượng elipsoid như một "quả cầu bị méo", nơi khoảng cách từ tâm đến các điểm trên bề mặt là không đồng đều.
Do đó, một hình elipsoid sẽ có ba trục bán kính (tính từ tâm đến bề mặt theo 3 chiều không gian). Ba giá trị bán kính này được ký hiệu là a, b và c.
Quả bóng bầu dục (rugby ball) là một ví dụ đời thực tiêu biểu nhất của hình elipsoid. Giả sử quả bóng có các kích thước bán kính trục là a = 9,3 cm, b = 9,3 cm và c = 14,3 cm.
Công thức tính thể tích của elipsoid như sau:
$$V_{ellipsoid}=\frac{4}{3}π abc$$
(Thứ tự nhập của a, b và c là không quan trọng và có thể hoán đổi cho nhau).

Sử dụng máy tính thể tích ellipsoid để tính toán cho quả bóng bầu dục, ta được:
$$Thể\ tích=\frac{4}{3}π abc=\frac{4}{3}× π × 9,3 × 9,3 × 14,3 = 5180,7250468112 \ cm^3$$
Nhắc đến hình chóp, chắc hẳn bạn sẽ nghĩ ngay đến những kim tự tháp vĩ đại của Ai Cập cổ đại. Hình chóp vuông bao gồm một mặt đáy hình vuông và một đỉnh chóp, các điểm trên cạnh đáy được nối thẳng lên đỉnh tạo thành 4 mặt bên hình tam giác. Thể tích hình chóp vuông được tính bằng:
$$V_{hình\ chóp\ vuông}=\frac{1}{3}a^2h$$
Trong đó a là độ dài cạnh đáy hình vuông và h là chiều cao (khoảng cách từ tâm mặt đáy vuông góc lên đỉnh chóp).

Hãy thử tính toán thể tích của Đại kim tự tháp Khufu với kích thước được ghi nhận ban đầu: chiều cao h = 146,6 mét và cạnh đáy a = 230,33 mét:
$$Thể\ tích=\frac{1}{3}a^2h = \frac{1}{3} × 230,33^2 × 146,6 = 2.592.469,9482467\ m^3$$
Về cơ bản đường ống có dạng hình trụ, nhưng điểm khác biệt là nó có phần rỗng ở giữa. Vì vậy, đường ống sẽ có hai thông số là đường kính ngoài và đường kính trong. Để tính thể tích phần vật liệu cấu tạo nên đường ống, ta cần tính đến sự chênh lệch giữa hai đường kính này.
$$V_{ống}=π\frac{d_1^2-d_2^2}{4}l$$
Trong công thức này, d₁ và d₂ lần lượt là đường kính ngoài và đường kính trong của ống. l là chiều dài (hoặc chiều cao) của đường ống.

Hãy áp dụng công thức trên để tính thể tích bê tông cần thiết nhằm đúc một ống giếng nước. Ống bê tông có chiều cao 0,89 mét, đường kính ngoài là 1,16 mét và đường kính trong là 1 mét.
Thay số vào công thức, ta có kết quả thể tích bê tông là:
$$Thể\ tích=π\frac{1,16^2-1^2}{4} × 0,89 = 0,076896 π = 0,24\ m^3$$