Máy Tính Toán Học
Công cụ máy tính số nguyên


Công cụ máy tính số nguyên

Công cụ máy tính số nguyên trực tuyến giúp bạn cộng, trừ, nhân, chia số nguyên nhanh chóng và chính xác. Có kèm lời giải chi tiết từng bước. Thử ngay!

Answer

-167

Có lỗi với phép tính của bạn.

Mục lục

  1. Cách sử dụng
  2. Số nguyên dương và số nguyên âm
  3. Phép cộng và phép trừ số nguyên
    1. Cộng số nguyên dương
    2. Trừ số nguyên dương
    3. Cộng số nguyên âm
    4. Trừ số âm
    5. Quy tắc cộng và trừ số nguyên
  4. Ví dụ thực tế
    1. Tính số người trong hàng chờ

Công cụ máy tính số nguyên

Công cụ máy tính số nguyên trực tuyến này giúp bạn thực hiện các phép cộng và trừ số nguyên cũng như số thập phân một cách nhanh chóng và chính xác. Công cụ hỗ trợ cả số dương và số âm, đồng thời có khả năng xử lý liền mạch bất kỳ chuỗi phép toán liên tiếp nào. Ví dụ: khi bạn nhập 5 + - + - + - + - - - + + 3, máy tính sẽ tự động phân tích, xác định dấu của phép toán cuối cùng (trong trường hợp này là dấu +), thực hiện phép tính và trả về đáp án chính xác là 8.

Cách sử dụng

Để sử dụng máy tính cộng trừ số nguyên và số thập phân này, bạn chỉ cần nhập biểu thức toán học cần tính và nhấn nút "Tính toán" (Calculate). Công cụ sẽ trả về đáp án cuối cùng kèm theo lời giải chi tiết từng bước, đồng thời làm rõ dấu cuối cùng được áp dụng cho mỗi phép toán.

Ô nhập liệu chấp nhận các định dạng ký hiệu sau:

  • Số nguyên, ví dụ: 3, 6, 144, -15.
  • Số thập phân, trong đó dấu phẩy (hoặc dấu chấm) được dùng để phân tách phần nguyên và phần thập phân. Ví dụ: 3,0; 8,978; 123,901; -12,36.
  • Dấu phép tính cộng, +.
  • Dấu phép tính trừ, –.
  • Dấu ngoặc đơn, (). Các dấu ngoặc phải luôn đi theo cặp, nghĩa là biểu thức phải có đầy đủ cả dấu mở ngoặc và đóng ngoặc. Ví dụ: 3 + (-4), -98 - (-5,67). Bạn không thể nhập 5 + (-3, vì biểu thức này đang bị thiếu dấu đóng ngoặc. Ngoài ra, ký tự cuối cùng bên trong ngoặc phải luôn là một con số, không được là dấu phép tính. Ví dụ: (3 - 4 + 5) là cách nhập hợp lệ, trong khi (3 - 4 +) 5 thì không. Bạn cũng có thể sử dụng dấu ngoặc vuông [] hoặc ngoặc nhọn {}, máy tính sẽ tự động nhận diện và chuyển đổi chúng thành dấu ngoặc đơn ().

Bạn có thể nhập liên tiếp bao nhiêu dấu phép tính tùy ý mà không cần thêm khoảng trắng để phân cách. Máy tính sẽ tự động phân tích và áp dụng dấu chính xác nhất cho từng bước tính. Dưới đây là một số ví dụ về cách nhập biểu thức hợp lệ:

  • -33 + 15 - 1- - 2 (bằng -17)
  • (-33) + 15 - 1 - (-2) (bằng -17)
  • (-33 + 15 -1) - - 2 (bằng -17)
  • -33 + 15 - 1- - - - - + 2 (bằng -21)

Lưu ý: Ô nhập liệu chấp nhận độ dài tối đa là 60 ký tự.

Số nguyên dương và số nguyên âm

Số nguyên dương và số nguyên âm được biểu diễn trực quan trên một trục số, như trong hình minh họa dưới đây:

Bộ tính toán phép cộng và phép trừ số nguyên

“-” là dấu âm, dùng để biểu diễn các số nhỏ hơn 0, nằm ở bên trái số 0 trên trục số. Ngược lại, “+” là dấu dương, dùng để biểu diễn các số lớn hơn 0, nằm ở bên phải số 0 trên trục số. Trong thực tế, khi viết các số dương, dấu + thường được lược bỏ. Ví dụ: +7 = 7.

Phép cộng và phép trừ số nguyên

Bản chất của việc cộng và trừ số nguyên chính là sự di chuyển sang phải hoặc sang trái dọc theo trục số. Để cộng một số nguyên, ta di chuyển một số bước tương ứng sang phải (đối với số dương) hoặc sang trái (đối với số âm). Để trừ một số nguyên, chúng ta có thể cộng với "số đối" của nó. Hai số nguyên được gọi là số đối của nhau nếu chúng có cùng giá trị tuyệt đối nhưng trái dấu. Ví dụ: 4 và -4; 12 và -12; 1 và -1.

Cộng số nguyên dương

Cộng số dương là một phép tính cơ bản nhất. Ví dụ, cộng thêm 3 có nghĩa là di chuyển 3 bước theo chiều dương (sang phải) trên trục số. Cộng thêm 14 có nghĩa là bạn tiến lên 14 bước, và cứ tiếp tục như vậy. Dưới đây là các ví dụ về phép cộng số nguyên dương:

0 + 3 = 3

4 + 3 = 7

-1 + 12 = 11

-5 + 1 = -4

Trừ số nguyên dương

Trừ số dương cũng là một phép toán quen thuộc. Để trừ đi một số dương, bạn lùi lại (di chuyển sang trái) một số bước tương ứng theo chiều âm trên trục số. Dưới đây là các ví dụ về phép trừ số nguyên dương:

0 - 1 = -1

12 - 9 = 3

44 - 46 = -2

-5 - 5 = -10

Cộng số nguyên âm

Các số âm đại diện cho hướng đi về phía âm (bên trái) trên trục số. Do đó, việc cộng một số âm tương đương với việc di chuyển sang trái trên trục số:

5 + (-2) = 3

14 + (-12) = 2

-2 + (-13) = -15

Bởi vì cộng một số âm đồng nghĩa với việc lùi về phía bên trái trục số, nên phép toán này hoàn toàn tương đương với việc trừ đi một số dương:

3 + (-3) = 3 - 3 = 0

Trừ số âm

Để trừ đi một số âm, bạn chỉ cần cộng với số đối của số đó. Điều này có nghĩa là trừ đi một số âm tương đương với việc cộng thêm một số dương tương ứng. Ví dụ:

-4 - (-11) = -4 + 11 = 7

Quy tắc cộng và trừ số nguyên

Bạn có thể ghi nhớ nhanh các quy tắc về dấu trong phép cộng và phép trừ số nguyên như sau:

  • Hai dấu giống nhau đi liền nhau (+ + hoặc - -) sẽ tạo thành dấu dương, +.
  • Hai dấu khác nhau đi liền nhau (+ - hoặc - +) sẽ tạo thành dấu âm, -.

Ví dụ thực tế

Phép cộng và trừ số nguyên là kỹ năng toán học được ứng dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Từ việc tính toán tiền thừa, kiểm đếm số lượng người, định lượng nguyên liệu nấu ăn, cho đến vô số tình huống thực tế khác.

Tính số người trong hàng chờ

Hãy tưởng tượng bạn đang xếp hàng dài và nhẩm đếm số người phía trước mình. Khi bạn mới bước vào hàng, có 13 người đứng trước bạn. Sau đó, một người trong hàng gọi thêm 4 người bạn của họ vào đứng cùng. Lát sau, một cặp đôi (2 người) xếp hàng ngay trước bạn cảm thấy mất kiên nhẫn và quyết định rời đi. Vậy hiện tại có bao nhiêu người đang đứng trước mặt bạn?

Lời giải

Chúng ta cần lập một biểu thức toán học để giải quyết bài toán này. Ban đầu, số lượng người là 13. Sau đó, có 4 người mới tham gia, được biểu diễn bằng phép toán là +4. Tiếp theo, có 2 người rời khỏi hàng, được biểu diễn là -2. Gộp lại, chúng ta có biểu thức sau:

13 + 4 - 2 = 15

Đáp án

Hiện tại đang có 15 người xếp hàng ở trước mặt bạn.