Không tìm thấy kết quả nào
Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ điều gì với thuật ngữ đó vào lúc này, hãy thử tìm kiếm cái gì đó khác.
Máy tính điểm Z (Z-Score) trực tuyến miễn phí giúp tính toán điểm chuẩn, xác định phân phối chuẩn và tìm xác suất giữa 2 điểm Z nhanh chóng, chính xác.
| Kết quả | ||
|---|---|---|
| Điểm Z | 1 | |
| Xác suất của x<5 | 0.84134 | |
| Xác suất của x>5 | 0.15866 | |
| Xác suất của 3<x<5 | 0.34134 | |
| Kết quả | ||
|---|---|---|
| Điểm Z | 2 | |
| P(x<Z) | 0.97725 | |
| P(x>Z) | 0.02275 | |
| P(0<x<Z) | 0.47725 | |
| P(-Z<x<Z) | 0.9545 | |
| P(x<-Z or x>Z) | 0.0455 | |
| Kết quả | ||
|---|---|---|
| P(-1<x<0) | 0.34134 | |
| P(x<-1 or x>0) | 0.65866 | |
| P(x<-1) | 0.15866 | |
| P(x>0) | 0.5 | |
Có lỗi với phép tính của bạn.
Công cụ máy tính điểm Z (Z-Score Calculator) của chúng tôi hỗ trợ mọi phép tính liên quan đến Z-score một cách nhanh chóng và chính xác. Bạn chỉ cần nhập điểm thô (X), giá trị trung bình của tổng thể (μ) và độ lệch chuẩn (σ) để nhận ngay kết quả điểm Z, kèm theo các bước giải chi tiết và xác suất tương ứng.
Tính năng chuyển đổi giữa Điểm Z và Xác suất cho phép bạn tính toán trực tiếp mà không cần tra cứu bảng Z thủ công. Kết quả trả về sẽ bao gồm tất cả các xác suất có thể xảy ra đối với một giá trị Z-score cụ thể.
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng tính năng tính xác suất giữa 2 điểm Z để giải quyết các bài toán thống kê phức tạp một cách dễ dàng.
Điểm Z (Z-score), hay còn gọi là điểm chuẩn, là một đại lượng thống kê cho biết một điểm dữ liệu cách giá trị trung bình của tập dữ liệu bao nhiêu độ lệch chuẩn. Z-score được sử dụng để so sánh một giá trị đơn lẻ với toàn bộ tập dữ liệu, giúp chuẩn hóa dữ liệu để quá trình phân tích và so sánh trở nên trực quan hơn.
Tóm lại, Z-score cho phép chúng ta xác định mức độ "bình thường" hay "bất thường" của một điểm dữ liệu so với tổng thể.
Z = (Điểm thô - Giá trị trung bình tổng thể) / Độ lệch chuẩn tổng thể
Z = (X - μ) / σ
Z = (Điểm thô - Giá trị trung bình mẫu) / Độ lệch chuẩn mẫu
Z = (X - x̄) / s
Điểm Z dương (Z > 0): Điểm Z mang giá trị dương có nghĩa là điểm dữ liệu của bạn lớn hơn giá trị trung bình của tập dữ liệu. Nói cách khác, kết quả bạn quan sát được cao hơn mức điển hình của tổng thể.
Điểm Z âm (Z < 0): Điểm Z mang giá trị âm có nghĩa là điểm dữ liệu của bạn nhỏ hơn giá trị trung bình của tập dữ liệu. Điều này cho thấy kết quả quan sát được thấp hơn mức điển hình của tổng thể.
Độ lớn của điểm Z: Giá trị tuyệt đối của Z-score cho biết khoảng cách từ điểm dữ liệu đến giá trị trung bình. Z-score càng lớn (dù âm hay dương), điểm dữ liệu của bạn càng nằm cách xa giá trị trung bình, thể hiện tính "bất thường" càng cao.
Điểm Z và độ lệch chuẩn có mối quan hệ mật thiết vì độ lệch chuẩn chính là thành phần cốt lõi trong công thức tính toán điểm Z.
Độ lệch chuẩn là thước đo mức độ phân tán của một tập dữ liệu. Nó cho biết khoảng cách trung bình từ các điểm dữ liệu đến giá trị trung bình của tập hợp đó. Độ lệch chuẩn càng lớn thì dữ liệu càng phân tán rộng.
Trong khi đó, Z-score sử dụng độ lệch chuẩn làm đơn vị đo lường để xác định xem một điểm dữ liệu cách giá trị trung bình bao xa. Nhờ đó, bạn có thể đánh giá được một giá trị cụ thể là thông thường hay bất thường so với toàn bộ tập dữ liệu.
Phân phối chuẩn là dạng phân phối thống kê phổ biến nhất, thường bắt gặp trong các hiện tượng tự nhiên và xã hội. Nó có hình dạng một đường cong hình quả chuông đối xứng, thể hiện sự phân bổ dữ liệu tập trung xung quanh giá trị trung bình. Phân phối này còn được gọi là phân phối Gaussian, đặt theo tên nhà toán học lừng danh Carl Friedrich Gauss.
Điểm Z đo lường khoảng cách từ một điểm dữ liệu đến giá trị trung bình dưới dạng số lần độ lệch chuẩn. Khi chuyển đổi toàn bộ tập dữ liệu thành các điểm Z, bạn đang thực hiện quá trình chuẩn hóa.
Mối liên hệ đặc biệt giữa điểm Z và phân phối chuẩn nằm ở chỗ: Z-score giúp đưa bất kỳ tập dữ liệu nào (nếu có dạng phân phối chuẩn) về dạng phân phối chuẩn tắc (Standard Normal Distribution) với giá trị trung bình μ = 0 và độ lệch chuẩn σ = 1. Rất nhiều phương pháp thống kê nâng cao yêu cầu dữ liệu phải có phân phối chuẩn tắc, do đó việc chuyển đổi sang Z-score là bước bản lề để áp dụng các mô hình này một cách chính xác.
Z-score giúp bạn định lượng được mức độ vượt trội hoặc kém cỏi của một giá trị so với trung bình, từ đó tạo ra một "sân chơi bình đẳng" để so sánh.
Hãy lấy một ví dụ trong lĩnh vực tài chính: Bạn đang đầu tư vào hai danh mục cổ phiếu và muốn đánh giá xem danh mục nào sinh lời tốt hơn so với mặt bằng chung của nó. Danh mục A có mức sinh lời trung bình là 10% với độ lệch chuẩn 2%; danh mục B có mức sinh lời trung bình 8% với độ lệch chuẩn 3%. Nếu chỉ nhìn vào con số thô, rất khó để đánh giá. Nhưng khi chuyển đổi mức sinh lời thực tế của từng danh mục thành Z-score, bạn có thể dễ dàng so sánh hiệu suất tương đối và chọn ra danh mục tối ưu.
Một ví dụ khác trong thể thao: Bạn muốn so sánh phong độ của hai cầu thủ bóng rổ. Cầu thủ A ghi trung bình 20 điểm/trận (độ lệch chuẩn 5 điểm). Cầu thủ B ghi trung bình 18 điểm/trận (độ lệch chuẩn 3 điểm). Nếu trong một trận đấu, cả hai đều ghi được 22 điểm, Z-score sẽ giúp bạn xác định xem cầu thủ nào đã có một màn trình diễn xuất thần hơn so với phong độ thường ngày của chính họ.
Chuẩn hóa dữ liệu là quá trình chuyển đổi các tập dữ liệu có đơn vị và thang đo khác nhau về cùng một hệ quy chiếu chuẩn. Đây là bước tiền xử lý vô cùng quan trọng trong phân tích dữ liệu, giúp đảm bảo tính công bằng và chính xác khi đối chiếu các biến số.
Bằng cách tính Z-score cho từng điểm dữ liệu, bạn đang đưa toàn bộ dữ liệu về một thang đo chung duy nhất, nơi mà giá trị trung bình luôn bằng 0 và độ lệch chuẩn bằng 1.
Ví dụ trong tâm lý học: Bạn cần so sánh kết quả của hai bài kiểm tra IQ khác nhau. Bài kiểm tra A có điểm trung bình 100 (độ lệch chuẩn 15). Bài kiểm tra B có điểm trung bình 110 (độ lệch chuẩn 10). Một người đạt 120 điểm ở bài A và một người đạt 125 điểm ở bài B, ai thông minh hơn? Chỉ khi quy đổi về Z-score, bạn mới có thể đặt hai con số này lên cùng một bàn cân để phân tích.
Tương tự trong giáo dục: Học sinh A học lớp Toán có điểm trung bình lớp là 80 (độ lệch chuẩn 5). Học sinh B học lớp Văn có điểm trung bình lớp là 90 (độ lệch chuẩn 3). Để biết ai có thành tích học tập nổi bật hơn so với bạn bè cùng lớp, giáo viên có thể sử dụng Z-score để chuẩn hóa và đưa ra kết luận công tâm nhất.
Kiểm định giả thuyết là một phương pháp thống kê dùng để xác định xem liệu có đủ bằng chứng toán học để bác bỏ hoặc chấp nhận một giả thuyết nào đó hay không. Giả thuyết không (Null hypothesis) thường cho rằng không có sự khác biệt hay mối liên hệ nào giữa các biến. Phương pháp này đóng vai trò sống còn trong nghiên cứu y khoa, khoa học xã hội và kinh tế học để đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.
Trong kiểm định giả thuyết, Z-score được sử dụng (thông qua kiểm định Z) để tính toán xác suất (p-value) xảy ra của một kết quả cụ thể. Dựa vào đó, nhà nghiên cứu biết được sự khác biệt quan sát được là do bản chất vấn đề (có ý nghĩa thống kê) hay chỉ là do ngẫu nhiên.
Ví dụ trong y học: Một nhóm nghiên cứu muốn kiểm định xem loại thuốc huyết áp mới có thực sự làm giảm triệu chứng bệnh tốt hơn so với giả dược hay không. Z-score sẽ giúp xác định xem sự chênh lệch về chỉ số huyết áp giữa nhóm dùng thuốc và nhóm không dùng thuốc có đủ lớn để khẳng định hiệu quả của thuốc (ý nghĩa thống kê) hay không.
Ví dụ trong chứng khoán: Bạn muốn kiểm tra xem liệu lợi nhuận của một mã cổ phiếu công nghệ có thực sự cao hơn mức trung bình của toàn bộ thị trường hay không. Z-score sẽ giúp bạn xác định mức độ tin cậy của giả thuyết này trước khi ra quyết định giải ngân.
Chuẩn hóa đặc trưng (Feature Scaling) là kỹ thuật thiết yếu trong Học máy (Machine Learning) và Khoa học dữ liệu (Data Science). Nó đảm bảo rằng mọi biến đầu vào (features) đều đóng góp cân bằng vào mô hình. Nếu không chuẩn hóa, các thuật toán (như K-Means, SVM, Gradient Descent) sẽ bị thiên lệch nghiêm trọng bởi những đặc trưng có phạm vi giá trị lớn.
Phương pháp phổ biến nhất để thực hiện việc này là Chuẩn hóa Z-score (Z-score Standardization/Normalization). Kỹ thuật này chuyển đổi mỗi đặc trưng sao cho nó có giá trị trung bình là 0 và phương sai (độ lệch chuẩn) là 1. Công thức áp dụng như sau:
Z = (X - Giá trị trung bình) / Độ lệch chuẩn
Trong đó, X là giá trị gốc của đặc trưng.
Ví dụ trong thị giác máy tính (Computer Vision): Các giá trị pixel của một bức ảnh thường dao động từ 0 đến 255. Để mạng nơ-ron hoạt động ổn định, các lập trình viên thường dùng Z-score để chuẩn hóa toàn bộ ma trận pixel, giúp dữ liệu hội tụ nhanh hơn trong quá trình huấn luyện mô hình.
Ví dụ trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Khi trích xuất đặc trưng văn bản bằng thuật toán TF-IDF (Tần suất xuất hiện của từ - Tần suất tài liệu nghịch đảo), khoảng giá trị có thể rất chênh lệch giữa các từ phổ biến và từ hiếm. Việc áp dụng chuẩn hóa Z-score giúp mô hình phân loại văn bản (như nhận diện thư rác) hoạt động chính xác hơn.
Mô hình dự đoán sử dụng dữ liệu lịch sử và các thuật toán máy học để dự báo kết quả trong tương lai. Quá trình này bao gồm việc huấn luyện mô hình trên một tập dữ liệu có sẵn (training set) và ứng dụng nó để dự báo trên những dữ liệu mới chưa từng xuất hiện.
Một bước mang tính quyết định trong mô hình dự đoán là Lựa chọn đặc trưng (Feature Selection). Cụ thể là chọn ra những biến số đầu vào có khả năng ảnh hưởng mạnh nhất đến biến mục tiêu (target variable). Các đặc trưng có độ tương quan cao với biến mục tiêu sẽ được ưu tiên giữ lại.
Z-score có thể được dùng làm thước đo để phát hiện những điểm dữ liệu có tín hiệu dự báo mạnh mẽ. Công thức vẫn tuân theo quy tắc:
Z = (X - Giá trị trung bình) / Độ lệch chuẩn
Ví dụ trong phân tích định lượng tài chính: Khi xây dựng mô hình dự báo giá cổ phiếu, Z-score của các chỉ số tài chính (như P/E, ROE) trong quá khứ có thể chỉ ra tiềm năng tăng trưởng. Một Z-score dương lớn chứng tỏ cổ phiếu đang có động lượng cực kỳ tốt so với lịch sử, báo hiệu khả năng tiếp tục đà tăng.
Ví dụ trong chăm sóc sức khỏe: Z-score được tính toán dựa trên các sinh hiệu của bệnh nhân (nhịp tim, huyết áp...). Nếu Z-score báo động ở mức quá cao hoặc quá thấp, hệ thống dự báo y tế sẽ ngay lập tức phát cảnh báo về nguy cơ biến chứng trong tương lai gần, giúp bác sĩ can thiệp kịp thời.
Bảng Z-score (hay Bảng phân phối chuẩn tắc) là công cụ toán học hiển thị diện tích tích lũy dưới đường cong hình chuông. Diện tích này tương đương với xác suất (P) để một giá trị ngẫu nhiên nhỏ hơn hoặc bằng một điểm Z-score cụ thể.
| z | 0 | 0,01 | 0,02 | 0,03 | 0,04 | 0,05 | 006 | 0,07 | 0,08 | 0,09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0,00399 | 0,00798 | 0,01197 | 0,01595 | 0,01994 | 0,02392 | 0,0279 | 0,03188 | 0,03586 |
| 0,1 | 0,03983 | 0,0438 | 0,04776 | 0,05172 | 0,05567 | 0,05962 | 0,06356 | 0,06749 | 0,07142 | 0,07535 |
| 0,2 | 0,07926 | 0,08317 | 0,08706 | 0,09095 | 0,09483 | 0,09871 | 0,10257 | 0,10642 | 0,11026 | 0,11409 |
| 0,3 | 0,11791 | 0,12172 | 0,12552 | 0,1293 | 0,13307 | 0,13683 | 0,14058 | 0,14431 | 0,14803 | 0,15173 |
| 0,4 | 0,15542 | 0,1591 | 0,16276 | 0,1664 | 0,17003 | 0,17364 | 0,17724 | 0,18082 | 018439 | 0,18793 |
| 0,5 | 0,19146 | 0,19497 | 0,19847 | 0,20194 | 0,2054 | 0,20884 | 0,21226 | 0,21566 | 0,21904 | 0,2224 |
| 0,6 | 0,22575 | 0,22907 | 0,23237 | 0,23565 | 0,23891 | 0,24215 | 0,24537 | 0,24857 | 0,25175 | 0,2549 |
| 0,7 | 0,25804 | 0,26115 | 0,26424 | 0,2673 | 0,27035 | 0,27337 | 0,27637 | 0,27935 | 0,2823 | 0,28524 |
| 0,8 | 0,28814 | 0,29103 | 0,29389 | 0,29673 | 0,29955 | 0,30234 | 0,30511 | 0,30785 | 0,31057 | 0,31327 |
| 0,9 | 0,31594 | 0,31859 | 0,32121 | 0,32381 | 0,32639 | 0,32894 | 0,33147 | 0,33398 | 0,33646 | 0,33891 |
| 1 | 0,34134 | 0,34375 | 0,34614 | 0,34849 | 0,35083 | 0,35314 | 0,35543 | 0,35769 | 0,35993 | 0,36214 |
| 1,1 | 0,36433 | 0,3665 | 0,36864 | 0,37076 | 0,37286 | 0,37493 | 0,37698 | 0,379 | 0,381 | 0,38298 |
| 1,2 | 0,38493 | 0,38686 | 0,38877 | 0,39065 | 0,39251 | 0,39435 | 0,39617 | 0,39796 | 0,39973 | 0,40147 |
| 1,3 | 0,4032 | 0,4049 | 0,40658 | 0,40824 | 0,40988 | 0,41149 | 0,41308 | 0,41466 | 0,41621 | 0,41774 |
| 1,4 | 0,41924 | 0,42073 | 0,4222 | 0,42364 | 0,42507 | 0,42647 | 0,42785 | 0,42922 | 0,43056 | 0,43189 |
| 1,5 | 0,43319 | 0,43448 | 0,43574 | 0,43699 | 0,43822 | 0,43943 | 0,44062 | 0,44179 | 0,44295 | 0,44408 |
| 1,6 | 0,4452 | 0,4463 | 0,44738 | 0,44845 | 0,4495 | 0,45053 | 0,45154 | 0,45254 | 0,45352 | 0,45449 |
| 1,7 | 0,45543 | 0,45637 | 0,45728 | 0,45818 | 0,45907 | 0,45994 | 0,4608 | 0,46164 | 0,46246 | 0,46327 |
| 1,8 | 0,46407 | 0,46485 | 0,46562 | 0,46638 | 0,46712 | 0,46784 | 0,46856 | 0,46926 | 0,46995 | 0,47062 |
| 1,9 | 0,47128 | 0,47193 | 0,47257 | 0,4732 | 0,47381 | 0,47441 | 0,475 | 0,47558 | 0,47615 | 0,4767 |
| 2 | 0,47725 | 0,47778 | 0,47831 | 0,47882 | 0,47932 | 0,47982 | 0,4803 | 0,48077 | 0,48124 | 0,48169 |
| 2,1 | 0,48214 | 0,48257 | 0,483 | 0,48341 | 0,48382 | 0,48422 | 0,48461 | 0,485 | 0,48537 | 0,48574 |
| 2,2 | 0,4861 | 0,48645 | 0,48679 | 0,48713 | 0,48745 | 0,48778 | 0,48809 | 0,4884 | 0,4887 | 0,48899 |
| 2,3 | 0,48928 | 0,48956 | 0,48983 | 0,4901 | 0,49036 | 0,49061 | 0,49086 | 0,49111 | 0,49134 | 0,49158 |
| 2,4 | 0,4918 | 0,49202 | 0,49224 | 0,49245 | 0,49266 | 0,49286 | 0,49305 | 0,49324 | 0,49343 | 0,49361 |
| 2,5 | 0,49379 | 0,49396 | 0,49413 | 0,4943 | 0,49446 | 0,49461 | 0,49477 | 0,49492 | 0,49506 | 0,4952 |
| 2,6 | 0,49534 | 0,49547 | 0,4956 | 0,49573 | 0.49585 | 0,49598 | 0,49609 | 0,49621 | 0,49632 | 0,49643 |
| 2,7 | 0,49653 | 0,49664 | 0,49674 | 0,49683 | 0,49693 | 0,49702 | 0,49711 | 0,4972 | 0,49728 | 0,49736 |
| 2,8 | 0,49744 | 0,49752 | 0,4976 | 0,49767 | 0,49774 | 0,49781 | 0,49788 | 0,49795 | 0,49801 | 0,49807 |
| 2,9 | 0,49813 | 0,49819 | 0,49825 | 0,49831 | 0,49836 | 0,49841 | 0,49846 | 0,49851 | 0,49856 | 0,49861 |
| 3 | 0,49865 | 0,49869 | 0,49874 | 0,49878 | 0,49882 | 0,49886 | 0,49889 | 0,49893 | 0,49896 | 0,499 |
| 3,1 | 0,49903 | 0,49906 | 0,4991 | 0,49913 | 0,49916 | 0,49918 | 0,49921 | 0,49924 | 0,49926 | 0,49929 |
| 3,2 | 0,49931 | 0,49934 | 0,49936 | 0,49938 | 0,4994 | 0,49942 | 0,49944 | 0,49946 | 0,49948 | 0,4995 |
| 3,3 | 0,49952 | 0,49953 | 0,49955 | 0,49957 | 0,49958 | 0,4996 | 0,49961 | 0,49962 | 0,49964 | 0,49965 |
| 3,4 | 0,49966 | 0,49968 | 0,49969 | 0,4997 | 0,49971 | 0,49972 | 0,49973 | 0,49974 | 0,49975 | 0,49976 |
| 3,5 | 0,49977 | 0,49978 | 0,49978 | 0,49979 | 0,4998 | 0,49981 | 0,49981 | 0,49982 | 0,49983 | 0,49983 |
| 3,6 | 0,49984 | 0,49985 | 0,49985 | 0,49986 | 0,49986 | 0,49987 | 0,49987 | 0,49988 | 0,49988 | 0,49989 |
| 3,7 | 0,49989 | 0,4999 | 0,4999 | 0,4999 | 0,49991 | 0,49991 | 0,49992 | 0,49992 | 0,49992 | 0,49992 |
| 3,8 | 0,49993 | 0,49993 | 0,49993 | 0,49994 | 0,49994 | 0,49994 | 0,49994 | 0,49995 | 0,49995 | 0,49995 |
| 3,9 | 0,49995 | 0,49995 | 0,49996 | 0,49996 | 0,49996 | 0,49996 | 0,49996 | 0,49996 | 0,49997 | 0,49997 |
| 4 | 0,49997 | 0,49997 | 0,49997 | 0,49997 | 0,49997 | 0,49997 | 0,49998 | 0,49998 | 0,49998 | 0,49998 |
Cách tra cứu: Bạn tìm hai chữ số đầu tiên của Z-score ở cột dọc bên trái (hàng) và chữ số thập phân thứ hai ở hàng ngang trên cùng (cột). Phần giao nhau giữa hàng và cột đó chính là diện tích (xác suất) dưới đường cong chuẩn.
Ví dụ: Nếu bạn tính được Z-score là 1,96. Bạn dò xuống hàng 1,9 và dóng sang cột 0,06. Giá trị giao nhau (nếu là bảng tích lũy toàn phần) sẽ xấp xỉ 0,9750. Điều này có nghĩa là có 97,5% dữ liệu trong phân phối này sẽ nhỏ hơn hoặc bằng giá trị bạn đang xem xét.
Lưu ý quan trọng: Bảng Z-score này chỉ áp dụng cho dữ liệu tuân theo Phân phối chuẩn tắc (μ = 0 và σ = 1). Nếu dữ liệu thô của bạn chưa chuẩn hóa, bạn bắt buộc phải dùng công thức Z-score để quy đổi nó trước khi đối chiếu bảng.
Khi đã chuyển đổi một biến ngẫu nhiên mang phân phối chuẩn sang Z-score, chúng ta có thể kết hợp với Bảng Z để tính ra diện tích dưới đường cong (tương đương với xác suất). Tổng diện tích của toàn bộ đường cong chuẩn luôn bằng 1.
Ví dụ 1
Cân nặng của các võ sĩ quyền anh tuân theo phân phối chuẩn với mức trung bình là 75 kg và độ lệch chuẩn là 3 kg. Tính xác suất để một võ sĩ được chọn ngẫu nhiên có cân nặng:
Giải câu a) Xác suất võ sĩ nặng hơn 78 kg?
$$P(X>78)=P\left(Z>\frac{X-μ}{σ}\right)=P\left(Z>\frac{78-75}{3}\right)=P (Z>1)$$
Trước tiên, chúng ta sẽ mô phỏng lên biểu đồ đường cong phân phối Z.

Bây giờ, hãy dùng Bảng Z để tìm phần xác suất tương ứng.
Hãy nhớ rằng, Bảng Z cung cấp xác suất tích lũy từ tâm (giá trị trung bình) đến điểm Z. Vì đường cong đối xứng và tổng diện tích một nửa đường cong là 0,5, nên để tìm diện tích phần đuôi bên phải (màu xanh), chúng ta cần lấy 0,5 trừ đi xác suất tra được.
Vậy, xác suất để chọn ngẫu nhiên một võ sĩ nặng trên 78 kg là 0,1587 (tương đương 15,87%).
Giải câu b) Xác suất võ sĩ nhẹ hơn 69 kg?
$$P(X<69)=P\left(Z>\frac{X-μ}{σ}\right)=P\left(Z>\frac{69-75}{3}\right)=P (Z<-2)$$
Biểu diễn trên đường cong Z:

Tương tự, để tìm xác suất ở phần đuôi bên trái, ta lấy 0,5 trừ đi phần diện tích tra trong bảng từ 0 đến điểm Z (lấy trị tuyệt đối vì đường cong đối xứng).
Vậy, xác suất để võ sĩ nhẹ hơn 69 kg chỉ là 0,0228 (khoảng 2,28%).
Giải câu e) Xác suất võ sĩ nặng từ 72 kg đến 76,5 kg?
$$P(72 \lt X \lt 76,5)=P\left(\frac{X-μ}{σ} \lt Z \lt \frac{X-μ}{σ}\right)=P\left(\frac{72-75}{3} \lt Z \lt \frac{76,5-75}{3}\right)=P(-1 \lt Z \lt 0,5)$$
Biểu diễn khoảng giá trị này trên đường cong Z:

Trong trường hợp này, miền giá trị nằm ở cả 2 phía của trục trung bình. Để tính tổng xác suất của toàn bộ vùng được bôi màu, bạn chỉ cần tra bảng tìm xác suất của từng Z-score, sau đó cộng chúng lại với nhau.
Vậy, xác suất để võ sĩ nặng trong khoảng từ 72 kg đến 76,5 kg là 0,5328 (tương đương 53,28%).
Mẹo: Để rút ngắn thời gian, bạn hoàn toàn có thể sử dụng tính năng tính Xác suất giữa hai điểm Z của máy tính này để ra ngay kết quả chính xác.
Khi xử lý phân phối chuẩn, không chỉ tính được xác suất từ Z-score, mà ta hoàn toàn có thể làm ngược lại: Tra ngược Z-score từ xác suất cho trước, rồi tính ra giá trị dữ liệu ban đầu.
Ví dụ 2
Điểm thi đại học của các thí sinh phân phối chuẩn với điểm trung bình là 55 và độ lệch chuẩn là 10. Hội đồng tuyển sinh quyết định chỉ cho 30% thí sinh có điểm cao nhất đỗ nguyện vọng. Hãy tìm điểm chuẩn tối thiểu để đỗ.
Lời giải
Bài toán yêu cầu chúng ta tìm giá trị thô (X) thỏa mãn điều kiện chỉ có 30% tổng số thí sinh đạt mức điểm từ X trở lên.

Trên biểu đồ, vùng màu xanh nhạt phía bên phải chiếm 30% diện tích (0,30). Tuy nhiên, Bảng Z trong ví dụ này tính từ tâm ra ngoài. Do đó, phần diện tích cần dùng để tra bảng Z sẽ là: 0,50 - 0,30 = 0,20.
Dò trong lõi của Bảng Z để tìm con số gần nhất với 0,2000, ta xác định được Z-score tương ứng là khoảng 0,524.
Tiếp theo, ta ráp Z-score vào công thức cơ bản để tìm ngược lại điểm X:
Kết luận: Điểm chuẩn tối thiểu để thí sinh đỗ vào trường là 60,24 điểm.